chi phí của quỹ tương hỗ và ETF

So sánh Chi Phí Quỹ Tương Hỗ và ETF: Nên Chọn Loại Nào?

Trong thế giới đầu tư, Quỹ Tương Hỗ và ETF là hai lựa chọn phổ biến cho những người muốn đa dạng hóa danh mục đầu tư. Cả hai loại quỹ này đều cho phép bạn đầu tư vào nhiều tài sản khác nhau chỉ với một khoản đầu tư nhỏ. Tuy nhiên, một trong những yếu tố quan trọng cần xem xét khi chọn loại quỹ là chi phí. Bài viết này sẽ so sánh chi phí của Quỹ Tương Hỗ và ETF để giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư thông minh.

Phí Quản Lý

Phí quản lý là khoản phí hàng năm mà nhà quản lý quỹ thu để quản lý tài sản của quỹ. Đây là một trong những chi phí chính mà bạn phải trả khi đầu tư vào Quỹ Tương Hỗ hoặc ETF.

Quỹ Tương Hỗ thường có phí quản lý cao hơn ETF. Điều này là do nhà quản lý Quỹ Tương Hỗ cần phải thực hiện nhiều công việc hơn để quản lý danh mục đầu tư của quỹ, bao gồm:

  • Nghiên cứu và lựa chọn cổ phiếu hoặc trái phiếu
  • Theo dõi hiệu suất của danh mục đầu tư
  • Giao dịch mua bán tài sản
  • Báo cáo hiệu suất cho nhà đầu tư

Phí quản lý của Quỹ Tương Hỗ thường được tính theo tỷ lệ phần trăm của tổng giá trị tài sản của quỹ. Tỷ lệ này có thể dao động từ 0,5% đến 2% hoặc cao hơn. Ví dụ, nếu một Quỹ Tương Hỗ có phí quản lý 1%, và giá trị tài sản của quỹ là 100 triệu đồng, thì phí quản lý hàng năm sẽ là 1 triệu đồng.

ETF thường có phí quản lý thấp hơn Quỹ Tương Hỗ. Điều này là do ETF thường theo dõi một chỉ số thị trường nhất định, chẳng hạn như chỉ số VN30. Vì vậy, nhà quản lý ETF không cần phải thực hiện nhiều công việc nghiên cứu và phân tích như nhà quản lý Quỹ Tương Hỗ. Phí quản lý của ETF thường dao động từ 0,1% đến 0,5%.

Ngoài phí quản lý, Quỹ Tương Hỗ cũng có thể có phí bổ sung, chẳng hạn như phí giao dịch, phí chuyển đổi, phí thanh lý, v.v. ETF thường không có những khoản phí bổ sung này.

Ví dụ, hãy so sánh hai quỹ: Quỹ Tương Hỗ A với phí quản lý 1% và ETF B với phí quản lý 0,5%. Nếu bạn đầu tư 100 triệu đồng vào mỗi quỹ, thì phí quản lý hàng năm của quỹ A sẽ là 1 triệu đồng, trong khi phí quản lý của ETF B sẽ là 500.000 đồng. Như vậy, bạn sẽ tiết kiệm được 500.000 đồng mỗi năm nếu đầu tư vào ETF B.

Phí Giao Dịch

Phí giao dịch là khoản phí bạn phải trả khi mua hoặc bán cổ phiếu hoặc trái phiếu của Quỹ Tương Hỗ hoặc ETF. Phí giao dịch có thể khác nhau tùy thuộc vào loại quỹ, nhà môi giới và số lượng cổ phiếu hoặc trái phiếu bạn giao dịch.

Quỹ Tương Hỗ thường được giao dịch trên thị trường OTC (Over-the-Counter), nghĩa là bạn mua hoặc bán cổ phiếu của quỹ trực tiếp từ công ty quản lý quỹ. Khi mua hoặc bán cổ phiếu của Quỹ Tương Hỗ, bạn sẽ phải trả phí giao dịch cho công ty quản lý quỹ, cũng như cho nhà môi giới của bạn. Phí giao dịch này thường được tính theo tỷ lệ phần trăm của giá trị giao dịch, thường là 0,5% đến 1% hoặc cao hơn.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán giống như cổ phiếu. Điều này có nghĩa là bạn có thể mua hoặc bán ETF thông qua nhà môi giới của bạn, và phí giao dịch sẽ giống như phí giao dịch của cổ phiếu. Phí giao dịch cho ETF thường thấp hơn so với Quỹ Tương Hỗ, và thường dao động từ 0,1% đến 0,5% hoặc thấp hơn.

Bên cạnh đó, một số ETF còn có phí giao dịch “thấp hơn” với nhà đầu tư, tức là họ có thể không phải trả phí giao dịch khi mua ETF đó. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý rằng điều này thường chỉ áp dụng cho một số loại ETF nhất định và có thể có những điều kiện kèm theo.

Ví dụ, giả sử bạn mua 100 cổ phiếu của Quỹ Tương Hỗ A với giá 100.000 đồng/cổ phiếu. Phí giao dịch của quỹ A là 1%. Điều này có nghĩa là bạn sẽ phải trả 100.000 x 100 x 1% = 100.000 đồng phí giao dịch. Trong khi đó, nếu bạn mua 100 cổ phiếu của ETF B với giá 100.000 đồng/cổ phiếu, và phí giao dịch của ETF B là 0,5%, thì bạn sẽ phải trả 100.000 x 100 x 0,5% = 50.000 đồng phí giao dịch.

Như vậy, bạn sẽ tiết kiệm được 50.000 đồng phí giao dịch khi mua ETF B so với Quỹ Tương Hỗ A.

Phí Khác

Ngoài phí quản lý và phí giao dịch, cả Quỹ Tương Hỗ và ETF đều có thể có những khoản phí khác, tuy nhiên thường ít phổ biến hơn và có thể khác nhau tùy thuộc vào loại quỹ, nhà quản lý quỹ và điều kiện thị trường.

Quỹ Tương Hỗ có thể áp dụng các khoản phí bổ sung sau:

  • Phí chuyển đổi (Switching fee): Đây là khoản phí bạn phải trả khi chuyển đổi từ một Quỹ Tương Hỗ này sang Quỹ Tương Hỗ khác trong cùng một gia đình quỹ. Phí này có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách của công ty quản lý quỹ.
  • Phí thanh lý (Redemption fee): Đây là khoản phí bạn phải trả khi rút tiền từ Quỹ Tương Hỗ trước thời hạn. Phí này thường được áp dụng cho những quỹ có thời hạn khóa vốn nhất định.
  • Phí 12b-1 (12b-1 fee): Đây là khoản phí được sử dụng để chi trả cho các hoạt động marketing và phân phối của quỹ. Phí này thường được tính theo tỷ lệ phần trăm của tổng giá trị tài sản của quỹ, và thường dao động từ 0,25% đến 1%.

ETF thường không có những khoản phí bổ sung này, ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt như:

  • Phí quản lý thu nhập (Income management fee): Đây là khoản phí được áp dụng cho một số loại ETF có mục tiêu tạo ra thu nhập từ cổ tức hoặc lãi suất. Phí này thường được tính theo tỷ lệ phần trăm của tổng giá trị tài sản của ETF.
  • Phí chuyển đổi (Switching fee): Một số loại ETF có thể có phí chuyển đổi nếu bạn chuyển đổi từ ETF này sang ETF khác trong cùng một gia đình ETF.

Nói chung, ETF thường có ít phí hơn so với Quỹ Tương Hỗ. Tuy nhiên, điều quan trọng là bạn phải đọc kỹ bản cáo bạch của mỗi quỹ để hiểu rõ các khoản phí mà bạn phải trả.

Ngoài ra, bạn cũng cần lưu ý rằng phí chỉ là một trong nhiều yếu tố cần xem xét khi lựa chọn loại quỹ đầu tư. Hãy tìm hiểu kỹ về từng loại quỹ, đánh giá mục tiêu đầu tư, rủi ro và lợi nhuận tiềm năng để đưa ra quyết định phù hợp nhất với bạn.

Chi Phí Ẩn

Ngoài những chi phí rõ ràng như phí quản lý và phí giao dịch, cả Quỹ Tương Hỗ và ETF đều có thể ẩn chứa những chi phí tiềm ẩn, đôi khi không dễ nhận biết ngay từ đầu. Những chi phí này có thể ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận của bạn trong dài hạn.

Quỹ Tương Hỗ có thể có những chi phí ẩn sau:

  • Phí giao dịch nội bộ (Internal trading costs): Khi nhà quản lý Quỹ Tương Hỗ mua hoặc bán tài sản cho danh mục đầu tư, họ sẽ phải trả phí giao dịch cho các nhà môi giới. Những chi phí này thường không được công khai trong bản cáo bạch của quỹ, nhưng chúng được tính vào phí quản lý.
  • Phí quản lý tài sản (Asset management fees): Một số nhà quản lý quỹ có thể thu phí quản lý tài sản, được tính dựa trên tổng giá trị tài sản của quỹ. Phí này thường được thêm vào phí quản lý và không được công khai.
  • Phí kiểm toán (Audit fees): Phí kiểm toán được sử dụng để trả cho các công ty kiểm toán độc lập kiểm tra tài chính của quỹ. Phí này thường được tính vào phí quản lý và không được công khai rõ ràng.

ETF cũng có thể có những chi phí ẩn sau:

  • Phí theo dõi (Tracking error): Phí theo dõi là sự chênh lệch giữa hiệu suất của ETF và hiệu suất của chỉ số mà ETF theo dõi. Phí theo dõi có thể do nhiều yếu tố gây ra, chẳng hạn như chi phí giao dịch, phí quản lý và phí theo dõi chỉ số.
  • Phí thanh khoản (Liquidity costs): ETF có thanh khoản thấp có thể có phí thanh khoản cao hơn, vì nhà đầu tư có thể phải trả giá cao hơn hoặc nhận giá thấp hơn để mua hoặc bán ETF.
  • Phí quản lý thu nhập (Income management fees): Một số ETF có thể thu phí quản lý thu nhập, được tính dựa trên thu nhập được tạo ra từ cổ tức hoặc lãi suất.

Để giảm thiểu những chi phí ẩn, bạn nên tìm hiểu kỹ bản cáo bạch của quỹ và đọc các báo cáo hiệu suất thường xuyên. Hãy lựa chọn những quỹ có chi phí minh bạch, phí quản lý thấp và hiệu suất ổn định. Ngoài ra, bạn nên tìm hiểu về những chi phí tiềm ẩn liên quan đến ETF, chẳng hạn như phí theo dõi và phí thanh khoản.

Hãy nhớ rằng, những chi phí ẩn có thể tích lũy theo thời gian và ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận đầu tư của bạn. Vì vậy, điều quan trọng là bạn phải cẩn thận và tìm hiểu kỹ trước khi đầu tư vào bất kỳ loại quỹ nào.

Yếu Tố Ảnh Hưởng Tới Chi Phí

Ngoài những yếu tố về phí cụ thể đã đề cập ở trên, một số yếu tố khác cũng có thể ảnh hưởng đến chi phí khi đầu tư vào Quỹ Tương Hỗ và ETF, bao gồm:

  • Kích thước của quỹ: Quỹ Tương Hỗ có quy mô lớn thường có chi phí thấp hơn do lợi thế về quy mô (economies of scale). Khi quỹ lớn hơn, chi phí quản lý và phí giao dịch được chia đều cho nhiều nhà đầu tư hơn, dẫn đến chi phí thấp hơn cho mỗi nhà đầu tư. ETF cũng hưởng lợi từ quy mô, do đó thường có chi phí thấp hơn so với Quỹ Tương Hỗ có quy mô tương đương.
  • Loại tài sản: Loại tài sản mà quỹ đầu tư cũng ảnh hưởng đến chi phí. Quỹ đầu tư vào cổ phiếu thường có chi phí cao hơn so với quỹ đầu tư vào trái phiếu. Điều này là do cổ phiếu thường có tính biến động cao hơn trái phiếu, yêu cầu nhà quản lý quỹ phải thực hiện nhiều công việc nghiên cứu và phân tích hơn.
  • Chiến lược đầu tư: Chiến lược đầu tư của quỹ cũng ảnh hưởng đến chi phí. Quỹ đầu tư thụ động (passive investment) thường có chi phí thấp hơn so với quỹ đầu tư chủ động (active investment). Quỹ đầu tư thụ động thường theo dõi một chỉ số thị trường nhất định, trong khi quỹ đầu tư chủ động thường có nhà quản lý quỹ tìm kiếm những cơ hội đầu tư tốt hơn thị trường.
  • Thị trường: Thị trường cũng có thể ảnh hưởng đến chi phí. Trong thị trường tăng trưởng, chi phí giao dịch thường thấp hơn do thanh khoản cao hơn. Ngược lại, trong thị trường suy thoái, chi phí giao dịch thường cao hơn do thanh khoản thấp hơn.
  • Nhà quản lý quỹ: Nhà quản lý quỹ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chi phí. Một số nhà quản lý quỹ có thể có phí quản lý cao hơn so với những nhà quản lý quỹ khác, tùy thuộc vào kinh nghiệm, danh tiếng và thành tích của họ.

Ngoài ra, bạn cũng cần lưu ý rằng chi phí không phải là yếu tố duy nhất cần xem xét khi lựa chọn loại quỹ đầu tư. Bạn cần đánh giá các yếu tố khác như hiệu suất của quỹ, rủi ro, mục tiêu đầu tư và khả năng chấp nhận rủi ro của bản thân.

Bằng cách hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí, bạn có thể đưa ra quyết định đầu tư thông minh và chọn lựa loại quỹ phù hợp nhất với nhu cầu và mục tiêu của bạn.

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *