thuật ngữ tài chính chuyên ngành

Thuật ngữ tài chính chuyên ngành: Từ A đến Z

Thị trường tài chính luôn vận động và phát triển không ngừng, đi kèm với đó là vô số thuật ngữ chuyên ngành phức tạp. Việc nắm vững các thuật ngữ này là điều cần thiết để bạn có thể hiểu rõ và tham gia vào thị trường một cách hiệu quả. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một bộ sưu tập Thuật ngữ Tài chính chuyên ngành từ A đến Z, từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn nâng cao kiến thức và tự tin hơn trong việc đầu tư.

1. Các thuật ngữ cơ bản trong tài chính

Để bắt đầu hành trình khám phá thế giới tài chính, bạn cần làm quen với những thuật ngữ cơ bản. Dưới đây là một số thuật ngữ quan trọng mà bạn nên biết:

  • Tài sản (Asset): Là những thứ có giá trị, có thể được chuyển đổi thành tiền mặt hoặc tạo ra dòng tiền trong tương lai. Ví dụ: bất động sản, cổ phiếu, trái phiếu, vàng…
  • Nợ (Liability): Là nghĩa vụ tài chính mà một cá nhân hoặc tổ chức phải trả cho người khác. Ví dụ: vay ngân hàng, nợ tín dụng, nợ thuế…
  • Vốn chủ sở hữu (Equity): Là giá trị tài sản của một cá nhân hoặc tổ chức sau khi đã trừ đi các khoản nợ. Vốn chủ sở hữu thường được thể hiện dưới dạng cổ phiếu hoặc vốn góp.
  • Doanh thu (Revenue): Là tổng số tiền mà một cá nhân hoặc tổ chức thu được từ việc bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ.
  • Lợi nhuận (Profit): Là chênh lệch giữa doanh thu và chi phí. Lợi nhuận là mục tiêu của hầu hết các doanh nghiệp.
  • Chi phí (Cost): Là những khoản tiền mà một cá nhân hoặc tổ chức phải bỏ ra để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Lãi suất (Interest): Là chi phí phải trả cho việc vay tiền. Lãi suất thường được tính theo phần trăm của số tiền vay.
  • Lạm phát (Inflation): Là mức tăng chung của giá cả hàng hóa và dịch vụ trong một thời gian nhất định.
  • Lãi suất thực (Real interest rate): Là lãi suất danh nghĩa trừ đi lạm phát.
  • Rủi ro (Risk): Là khả năng xảy ra những điều không mong muốn, dẫn đến tổn thất hoặc thiệt hại về tài chính.
  • Đầu tư (Investment): Là việc bỏ vốn vào một tài sản với mong muốn thu được lợi nhuận trong tương lai.
  • Cổ phiếu (Stock): Là chứng chỉ đại diện cho quyền sở hữu một phần trong một công ty.
  • Trái phiếu (Bond): Là chứng chỉ nợ thể hiện khoản vay từ một tổ chức hoặc cá nhân.
  • Quỹ đầu tư (Fund): Là một loại hình đầu tư tập trung vào một nhóm tài sản nhất định, được quản lý bởi một nhà quản lý quỹ chuyên nghiệp.
  • Tài khoản tiết kiệm (Saving account): Là tài khoản ngân hàng cho phép bạn gửi tiền và kiếm được lãi suất.
  • Tài khoản thanh toán (Checking account): Là tài khoản ngân hàng cho phép bạn rút tiền mặt, chuyển khoản và thanh toán hóa đơn.
  • Bảng cân đối kế toán (Balance sheet): Là bảng tổng hợp tài sản, nợ và vốn chủ sở hữu của một cá nhân hoặc tổ chức tại một thời điểm nhất định.
  • Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Income statement): Là báo cáo tổng hợp doanh thu, chi phí và lợi nhuận của một cá nhân hoặc tổ chức trong một khoảng thời gian nhất định.
  • Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Cash flow statement): Là báo cáo tổng hợp các dòng tiền vào và ra của một cá nhân hoặc tổ chức trong một khoảng thời gian nhất định.

Việc nắm vững những thuật ngữ cơ bản này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các hoạt động tài chính và tạo nền tảng vững chắc cho việc học hỏi các thuật ngữ chuyên sâu hơn.

2. Thuật ngữ về thị trường chứng khoán

Thị trường chứng khoán là một hệ thống phức tạp với vô số thuật ngữ chuyên ngành. Để tham gia vào thị trường chứng khoán một cách hiệu quả, bạn cần làm quen với những thuật ngữ cơ bản. Dưới đây là một số thuật ngữ phổ biến:

  • Cổ phiếu (Stock): Là chứng chỉ đại diện cho quyền sở hữu một phần trong một công ty. Khi bạn mua cổ phiếu, bạn trở thành cổ đông của công ty đó và có quyền nhận cổ tức (nếu có) và tham gia vào các cuộc họp cổ đông.
  • Chỉ số chứng khoán (Stock index): Là một thước đo hiệu suất của một nhóm cổ phiếu nhất định. Ví dụ, chỉ số VN-Index phản ánh hiệu suất của 100 cổ phiếu lớn nhất niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam.
  • Sàn giao dịch chứng khoán (Stock exchange): Là nơi các nhà đầu tư mua bán cổ phiếu và các loại chứng khoán khác. Ví dụ, Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
  • Khối lượng giao dịch (Volume): Là tổng số cổ phiếu được mua bán trong một khoảng thời gian nhất định.
  • Giá cổ phiếu (Stock price): Là giá mà một cổ phiếu được mua bán tại một thời điểm nhất định.
  • Giá trị thị trường (Market capitalization): Là tổng giá trị của tất cả cổ phiếu đang lưu hành của một công ty. Giá trị thị trường được tính bằng cách nhân giá cổ phiếu với số lượng cổ phiếu đang lưu hành.
  • Cổ tức (Dividend): Là phần lợi nhuận mà công ty chia cho cổ đông.
  • Cổ phiếu ưu đãi (Preferred stock): Là loại cổ phiếu có quyền ưu tiên nhận cổ tức so với cổ phiếu phổ thông.
  • Cổ phiếu phổ thông (Common stock): Là loại cổ phiếu phổ biến nhất, có quyền biểu quyết trong các cuộc họp cổ đông.
  • Chứng khoán phái sinh (Derivative): Là hợp đồng tài chính có giá trị phụ thuộc vào giá trị của một tài sản cơ sở. Ví dụ: hợp đồng tương lai, quyền chọn.
  • Hợp đồng tương lai (Futures contract): Là hợp đồng cam kết mua bán một tài sản nhất định ở một thời điểm nhất định trong tương lai với giá đã được xác định trước.
  • Quyền chọn (Option): Là hợp đồng cho phép người mua có quyền mua hoặc bán một tài sản nhất định ở một thời điểm nhất định trong tương lai với giá đã được xác định trước.
  • Nhà đầu tư (Investor): Là cá nhân hoặc tổ chức mua bán chứng khoán nhằm kiếm lời.
  • Nhà môi giới (Broker): Là cá nhân hoặc tổ chức trung gian giúp nhà đầu tư mua bán chứng khoán.
  • Quỹ đầu tư (Mutual fund): Là một loại hình đầu tư tập trung vào một nhóm cổ phiếu nhất định, được quản lý bởi một nhà quản lý quỹ chuyên nghiệp.
  • Quỹ ETF (Exchange-traded fund): Là quỹ đầu tư được giao dịch trên sàn giao dịch chứng khoán như cổ phiếu.
  • Phân tích kỹ thuật (Technical analysis): Là phương pháp phân tích giá cổ phiếu dựa trên biểu đồ và các chỉ số kỹ thuật.
  • Phân tích cơ bản (Fundamental analysis): Là phương pháp phân tích giá cổ phiếu dựa trên các yếu tố cơ bản của công ty, như doanh thu, lợi nhuận, tài sản.

Việc làm quen với những thuật ngữ cơ bản này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thị trường chứng khoán và tạo nền tảng vững chắc cho việc đầu tư.

3. Thuật ngữ về thị trường ngoại hối

Thị trường ngoại hối, còn được gọi là thị trường Forex, là thị trường tài chính lớn nhất thế giới, nơi các nhà đầu tư mua bán các loại tiền tệ khác nhau. Thị trường ngoại hối hoạt động 24/7, với khối lượng giao dịch khổng lồ hàng ngày. Để tham gia vào thị trường ngoại hối, bạn cần nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành cơ bản. Dưới đây là một số thuật ngữ quan trọng:

  • Tiền tệ (Currency): Là đơn vị trao đổi giá trị được sử dụng trong một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ. Ví dụ: đô la Mỹ (USD), euro (EUR), yen Nhật (JPY), bảng Anh (GBP).
  • Tỷ giá hối đoái (Exchange rate): Là giá trị của một loại tiền tệ so với một loại tiền tệ khác. Ví dụ, tỷ giá USD/JPY là 110, có nghĩa là 1 đô la Mỹ bằng 110 yen Nhật.
  • Mua vào (Buy): Là hành động mua một loại tiền tệ với hy vọng giá trị của nó sẽ tăng lên trong tương lai.
  • Bán ra (Sell): Là hành động bán một loại tiền tệ với hy vọng giá trị của nó sẽ giảm xuống trong tương lai.
  • Lợi nhuận (Profit): Là chênh lệch giữa giá mua và giá bán của một loại tiền tệ. Ví dụ, bạn mua 1.000 USD với tỷ giá 110 yen/USD và bán ra với tỷ giá 115 yen/USD, lợi nhuận của bạn là 5.000 yen.
  • Lỗ (Loss): Là chênh lệch giữa giá bán và giá mua của một loại tiền tệ. Ví dụ, bạn mua 1.000 USD với tỷ giá 110 yen/USD và bán ra với tỷ giá 105 yen/USD, bạn sẽ lỗ 5.000 yen.
  • Giao dịch ngoại hối (Forex trading): Là hành động mua bán các loại tiền tệ với mục đích kiếm lời từ sự biến động của tỷ giá hối đoái.
  • Cặp tiền tệ (Currency pair): Là hai loại tiền tệ được giao dịch cùng nhau. Ví dụ, cặp tiền tệ USD/JPY bao gồm đô la Mỹ (USD) là tiền tệ cơ sở và yen Nhật (JPY) là tiền tệ đối ứng.
  • Lệnh giao dịch (Order): Là hướng dẫn cho nhà môi giới thực hiện giao dịch mua hoặc bán một loại tiền tệ nhất định.
  • Lệnh thị trường (Market order): Là lệnh giao dịch được thực hiện ngay lập tức với giá thị trường hiện tại.
  • Lệnh giới hạn (Limit order): Là lệnh giao dịch được thực hiện khi giá thị trường đạt đến mức giá giới hạn đã được đặt trước.
  • Lệnh dừng lỗ (Stop loss order): Là lệnh giao dịch được thực hiện khi giá thị trường đạt đến mức giá dừng lỗ đã được đặt trước, nhằm hạn chế thiệt hại.
  • Lệnh chốt lời (Take profit order): Là lệnh giao dịch được thực hiện khi giá thị trường đạt đến mức giá chốt lời đã được đặt trước, nhằm đảm bảo lợi nhuận.
  • Đòn bẩy (Leverage): Là việc sử dụng tiền vay để tăng quy mô giao dịch. Đòn bẩy có thể giúp tăng lợi nhuận nhưng cũng có thể làm tăng rủi ro.
  • Phân tích kỹ thuật (Technical analysis): Là phương pháp phân tích tỷ giá hối đoái dựa trên biểu đồ và các chỉ số kỹ thuật.
  • Phân tích cơ bản (Fundamental analysis): Là phương pháp phân tích tỷ giá hối đoái dựa trên các yếu tố kinh tế, chính trị và xã hội của các quốc gia.
  • Nhà đầu tư ngoại hối (Forex trader): Là cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào thị trường ngoại hối với mục đích kiếm lời.
  • Nhà môi giới ngoại hối (Forex broker): Là cá nhân hoặc tổ chức trung gian giúp nhà đầu tư ngoại hối thực hiện giao dịch mua bán tiền tệ.

Việc làm quen với những thuật ngữ cơ bản này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thị trường ngoại hối và tạo nền tảng vững chắc cho việc đầu tư.

4. Thuật ngữ về thị trường trái phiếu

Thị trường trái phiếu là một phần quan trọng của thị trường tài chính, nơi các nhà đầu tư mua bán trái phiếu với mục tiêu thu lợi nhuận từ lãi suất và tăng giá. Trái phiếu là một công cụ đầu tư mang tính bảo thủ hơn cổ phiếu, nhưng cũng có những rủi ro nhất định mà nhà đầu tư cần nắm rõ. Để tham gia vào thị trường trái phiếu, bạn cần làm quen với những thuật ngữ chuyên ngành cơ bản. Dưới đây là một số thuật ngữ phổ biến:

  • Trái phiếu (Bond): Là chứng chỉ nợ thể hiện khoản vay từ một tổ chức hoặc cá nhân. Khi bạn mua trái phiếu, bạn đang cho vay tiền cho người phát hành trái phiếu và nhận lại lãi suất định kỳ. Khi trái phiếu đến hạn, người phát hành sẽ trả lại khoản gốc cho bạn.
  • Giá trị danh nghĩa (Par value): Là số tiền gốc mà người phát hành trái phiếu cam kết trả lại cho nhà đầu tư khi trái phiếu đến hạn.
  • Lãi suất trái phiếu (Coupon rate): Là lãi suất cố định mà người phát hành trái phiếu cam kết trả cho nhà đầu tư trong suốt thời hạn của trái phiếu. Lãi suất này thường được thanh toán định kỳ, ví dụ như hàng năm hoặc hàng quý.
  • Thời hạn trái phiếu (Maturity): Là thời gian mà trái phiếu đến hạn, tức là thời gian mà người phát hành trái phiếu cam kết trả lại khoản gốc cho nhà đầu tư.
  • Giá trái phiếu (Bond price): Là giá mà một trái phiếu được mua bán tại một thời điểm nhất định. Giá trái phiếu có thể cao hơn hoặc thấp hơn giá trị danh nghĩa tùy thuộc vào lãi suất thị trường, rủi ro của trái phiếu và thời hạn còn lại của trái phiếu.
  • Lãi suất thị trường (Market interest rate): Là lãi suất mà các nhà đầu tư yêu cầu cho các khoản đầu tư có mức rủi ro tương tự như trái phiếu đó.
  • Lãi suất trái phiếu thực tế (Yield): Là lãi suất thực tế mà nhà đầu tư nhận được từ việc đầu tư vào trái phiếu. Lãi suất thực tế được tính bằng cách chia lãi suất trái phiếu cho giá trái phiếu hiện tại.
  • Rủi ro tín dụng (Credit risk): Là rủi ro mà người phát hành trái phiếu có thể không trả được lãi suất hoặc khoản gốc cho nhà đầu tư khi trái phiếu đến hạn.
  • Rủi ro lãi suất (Interest rate risk): Là rủi ro mà giá trị của trái phiếu có thể giảm khi lãi suất thị trường tăng. Khi lãi suất thị trường tăng, các trái phiếu cũ có lãi suất thấp hơn sẽ trở nên ít hấp dẫn hơn so với các trái phiếu mới có lãi suất cao hơn, dẫn đến giá trị của các trái phiếu cũ giảm xuống.
  • Rủi ro lạm phát (Inflation risk): Là rủi ro mà giá trị thực của khoản đầu tư vào trái phiếu có thể giảm xuống khi lạm phát tăng. Khi lạm phát tăng, giá trị thực của lãi suất và khoản gốc mà nhà đầu tư nhận được từ trái phiếu sẽ giảm xuống.
  • Xếp hạng tín nhiệm (Credit rating): Là mức đánh giá về khả năng thanh toán của người phát hành trái phiếu. Xếp hạng tín nhiệm được thực hiện bởi các tổ chức xếp hạng tín nhiệm độc lập như Moody’s, Standard & Poor’s (S&P), Fitch Ratings.
  • Trái phiếu chính phủ (Government bonds): Là trái phiếu được phát hành bởi chính phủ. Trái phiếu chính phủ thường được xem là ít rủi ro hơn các loại trái phiếu khác vì chính phủ có quyền thu thuế để thanh toán nợ. Ví dụ: trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ, trái phiếu chính phủ Việt Nam.
  • Trái phiếu doanh nghiệp (Corporate bonds): Là trái phiếu được phát hành bởi các doanh nghiệp. Trái phiếu doanh nghiệp thường có rủi ro tín dụng cao hơn so với trái phiếu chính phủ vì doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc thanh toán nợ nếu hoạt động kinh doanh không hiệu quả.
  • Trái phiếu chuyển đổi (Convertible bonds): Là trái phiếu có thể được chuyển đổi thành cổ phiếu của công ty phát hành trái phiếu.
  • Trái phiếu không kỳ hạn (Perpetual bonds): Là trái phiếu không có thời hạn đến hạn. Người phát hành trái phiếu sẽ không trả lại khoản gốc cho nhà đầu tư nhưng sẽ tiếp tục thanh toán lãi suất định kỳ.

Việc nắm vững những thuật ngữ cơ bản này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thị trường trái phiếu và tạo nền tảng vững chắc cho việc đầu tư.

5. Thuật ngữ về đầu tư và quản lý tài sản

Để quản lý tài sản một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu tài chính, bạn cần làm quen với các thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực này. Dưới đây là một số thuật ngữ cơ bản về đầu tư và quản lý tài sản:

  • Đầu tư (Investment): Là việc bỏ vốn vào một tài sản với mong muốn thu được lợi nhuận trong tương lai. Có nhiều loại hình đầu tư khác nhau, bao gồm đầu tư vào cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản, vàng, quỹ đầu tư, v.v.
  • Cổ phiếu (Stock): Là chứng chỉ đại diện cho quyền sở hữu một phần trong một công ty. Khi bạn mua cổ phiếu, bạn trở thành cổ đông của công ty đó và có quyền nhận cổ tức (nếu có) và tham gia vào các cuộc họp cổ đông.
  • Trái phiếu (Bond): Là chứng chỉ nợ thể hiện khoản vay từ một tổ chức hoặc cá nhân. Khi bạn mua trái phiếu, bạn đang cho vay tiền cho người phát hành trái phiếu và nhận lại lãi suất định kỳ. Khi trái phiếu đến hạn, người phát hành sẽ trả lại khoản gốc cho bạn.
  • Quỹ đầu tư (Mutual fund): Là một loại hình đầu tư tập trung vào một nhóm tài sản nhất định, được quản lý bởi một nhà quản lý quỹ chuyên nghiệp. Quỹ đầu tư cho phép các nhà đầu tư nhỏ lẻ tiếp cận được với các danh mục đầu tư đa dạng và được quản lý chuyên nghiệp.
  • Quỹ ETF (Exchange-traded fund): Là quỹ đầu tư được giao dịch trên sàn giao dịch chứng khoán như cổ phiếu. Quỹ ETF thường có chi phí quản lý thấp hơn so với quỹ đầu tư truyền thống và có thể được giao dịch trong suốt ngày giao dịch.
  • Bất động sản (Real estate): Là tài sản bao gồm đất đai, công trình xây dựng và các tài sản cố định khác được gắn liền với đất đai. Đầu tư vào bất động sản có thể mang lại lợi nhuận từ việc cho thuê, bán lại hoặc tăng giá trị của tài sản.
  • Vàng (Gold): Là một tài sản an toàn, được xem là nơi trú ẩn an toàn trong thời kỳ bất ổn kinh tế. Vàng có thể bảo vệ giá trị tài sản trong thời kỳ lạm phát cao.
  • Phân bổ tài sản (Asset allocation): Là việc phân chia tài sản đầu tư vào các loại tài sản khác nhau theo tỷ lệ phù hợp với mục tiêu tài chính, khả năng chịu rủi ro và thời hạn đầu tư của bạn. Phân bổ tài sản giúp đa dạng hóa danh mục đầu tư và giảm thiểu rủi ro.
  • Khả năng chịu rủi ro (Risk tolerance): Là mức độ sẵn sàng chấp nhận rủi ro của bạn khi đầu tư. Khả năng chịu rủi ro của mỗi người là khác nhau và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tuổi tác, thu nhập, mục tiêu tài chính, v.v.
  • Thời hạn đầu tư (Investment horizon): Là khoảng thời gian bạn dự định giữ tài sản đầu tư. Thời hạn đầu tư càng dài, bạn càng có thể chịu được rủi ro cao hơn.
  • Lợi nhuận (Return): Là mức tăng giá trị của tài sản đầu tư trong một khoảng thời gian nhất định. Lợi nhuận có thể được thể hiện dưới dạng tỷ lệ phần trăm hoặc số tiền.
  • Rủi ro (Risk): Là khả năng xảy ra những điều không mong muốn, dẫn đến tổn thất hoặc thiệt hại về tài chính. Rủi ro có thể được phân loại thành nhiều loại, bao gồm rủi ro thị trường, rủi ro tín dụng, rủi ro lạm phát, v.v.
  • Đa dạng hóa (Diversification): Là việc phân chia tài sản đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau nhằm giảm thiểu rủi ro. Đa dạng hóa giúp giảm thiểu tác động của sự biến động giá của một loại tài sản cụ thể đối với danh mục đầu tư của bạn.
  • Quản lý rủi ro (Risk management): Là quá trình xác định, đánh giá và kiểm soát rủi ro trong đầu tư. Quản lý rủi ro giúp giảm thiểu thiệt hại tiềm ẩn và bảo vệ lợi nhuận của bạn.
  • Kế hoạch tài chính (Financial planning): Là quá trình lập kế hoạch tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp nhằm đạt được các mục tiêu tài chính trong tương lai. Kế hoạch tài chính giúp bạn xác định mục tiêu tài chính, lập ngân sách, lên kế hoạch tiết kiệm, đầu tư và quản lý tài sản một cách hiệu quả.

Việc nắm vững những thuật ngữ cơ bản này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các hoạt động đầu tư và quản lý tài sản, tạo nền tảng vững chắc cho việc quản lý tài sản một cách hiệu quả.

6. Thuật ngữ về tài chính doanh nghiệp

Tài chính doanh nghiệp là một lĩnh vực phức tạp và quan trọng trong hoạt động kinh doanh. Nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của doanh nghiệp, cũng như những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh. Dưới đây là một số thuật ngữ phổ biến:

  • Vốn lưu động (Working capital): Là số tiền mà doanh nghiệp cần để duy trì hoạt động kinh doanh hàng ngày, bao gồm tiền mặt, hàng tồn kho, các khoản phải thu và các khoản phải trả ngắn hạn. Vốn lưu động giúp doanh nghiệp thanh toán các chi phí hoạt động, sản xuất và bán hàng.
  • Vòng quay vốn lưu động (Working capital turnover): Là chỉ số đo lường hiệu quả sử dụng vốn lưu động của doanh nghiệp. Vòng quay vốn lưu động càng cao, nghĩa là doanh nghiệp sử dụng vốn lưu động hiệu quả hơn.
  • Vốn cố định (Fixed assets): Là những tài sản có giá trị cao và được sử dụng trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp trong thời gian dài. Ví dụ: nhà máy, thiết bị, máy móc, đất đai.
  • Tỷ lệ nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-equity ratio): Là chỉ số đo lường tỷ lệ nợ phải trả so với vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp. Tỷ lệ này cho biết mức độ vay nợ của doanh nghiệp. Tỷ lệ nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu cao có thể cho thấy doanh nghiệp đang phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn vay, điều này có thể dẫn đến rủi ro tài chính.
  • Lợi nhuận ròng (Net income): Là lợi nhuận còn lại sau khi đã trừ đi tất cả các chi phí liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Tỷ suất lợi nhuận ròng (Net profit margin): Là chỉ số đo lường hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Tỷ suất lợi nhuận ròng càng cao, nghĩa là doanh nghiệp kiếm được lợi nhuận nhiều hơn trên mỗi đồng doanh thu.
  • Lưu chuyển tiền tệ (Cash flow): Là dòng tiền vào và ra của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định. Lưu chuyển tiền tệ được phân loại thành ba loại: lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động kinh doanh, lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động đầu tư và lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính.
  • Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Cash flow statement): Là báo cáo tổng hợp các dòng tiền vào và ra của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định. Báo cáo này giúp nhà đầu tư và chủ doanh nghiệp hiểu rõ hơn về khả năng thanh toán của doanh nghiệp.
  • Phân tích tài chính (Financial analysis): Là quá trình phân tích các báo cáo tài chính của doanh nghiệp để đánh giá hiệu quả hoạt động, tình hình tài chính và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Phân tích tài chính giúp nhà đầu tư và chủ doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư và quản lý hiệu quả.
  • Ngân sách (Budget): Là kế hoạch tài chính của doanh nghiệp cho một khoảng thời gian nhất định. Ngân sách giúp doanh nghiệp lên kế hoạch chi tiêu, quản lý dòng tiền và đạt được mục tiêu tài chính.
  • Phân bổ vốn (Capital budgeting): Là quá trình lập kế hoạch và đánh giá các dự án đầu tư của doanh nghiệp. Phân bổ vốn giúp doanh nghiệp lựa chọn các dự án đầu tư hiệu quả nhất để tối ưu hóa lợi nhuận.
  • Quản lý rủi ro (Risk management): Là quá trình xác định, đánh giá và kiểm soát các rủi ro tài chính của doanh nghiệp. Quản lý rủi ro giúp doanh nghiệp giảm thiểu thiệt hại tiềm ẩn và bảo vệ lợi nhuận của mình.
  • Tài chính doanh nghiệp quốc tế (International corporate finance): Là lĩnh vực nghiên cứu về các vấn đề tài chính liên quan đến hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp quốc tế, bao gồm việc huy động vốn, đầu tư, quản lý rủi ro và quản lý ngoại hối.

Nắm vững các thuật ngữ này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hoạt động tài chính của doanh nghiệp, từ đó đưa ra những quyết định đầu tư và quản lý hiệu quả.

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *